dân dụng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đời sống thường ngày của người dân, không phải quân sự: Từ này dùng để chỉ những thứ liên quan đến mục đích sinh hoạt, sử dụng bình thường trong xã hội, trái ngược với mục đích quân sự hoặc chuyên biệt.
- Dùng cho nhân dân, phục vụ nhu cầu công cộng: Chỉ các lĩnh vực, công trình, dịch vụ phục vụ đông đảo người dân trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Kiến trúc dân dụng là một ngành quan trọng. (Kiến trúc phục vụ đời sống dân sinh là một ngành quan trọng.)
- Máy bay này thuộc hãng hàng không dân dụng. (Máy bay này thuộc hãng vận tải hàng không phục vụ nhân dân.)
- Khu vực này chỉ xây dựng các công trình dân dụng. (Khu vực này chỉ xây dựng các công trình phục vụ đời sống nhân dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dân sự": Đôi khi được dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, nhưng "dân dụng" nhấn mạnh hơn vào khía cạnh sử dụng và phục vụ đời sống.
- Luật Hàng không dân dụng quy định các hoạt động bay thương mại. (Luật Hàng không phục vụ nhân dân quy định các hoạt động bay thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Dân sự (tính từ): Thường dùng trong các văn bản pháp luật, chỉ những quan hệ, tranh chấp không thuộc về hình sự hay quân sự (ví dụ: , ).
- Công cộng (tính từ): Chỉ những thứ thuộc về hoặc phục vụ chung cho cộng đồng (ví dụ: , ). Nghĩa rộng hơn "dân dụng".
Từ đồng nghĩa
- Thường dân: (thuộc về) người dân thường (thường dùng so sánh với quân nhân).
- Phi quân sự: Không thuộc về quân đội, quân sự.
Từ trái nghĩa
- Quân sự: Thuộc về quân đội, chiến tranh.
- Chuyên dụng: Được thiết kế, chế tạo cho một mục đích rất chuyên biệt, đặc thù.
Các cụm từ liên quan
- Công trình dân dụng: Chỉ các công trình xây dựng phục vụ đời sống con người như nhà ở, bệnh viện, trường học, văn phòng...
- Hàng không dân dụng: Lĩnh vực hàng không phục vụ vận chuyển hành khách, hàng hóa thương mại, khác với hàng không quân sự.
- Đời sống dân dụng: Cuộc sống thường nhật, sinh hoạt của người dân.